Tìm kiếm nâng cao

Mã CK  
Tìm kiếm cơ bản
Sàn
Lĩnh vực



Mã CKTênNăm TC gần nhấtQuý gần nhấtGiá gần nhấtThay đổi trong ngàyThị giá vốnP/E điều chỉnh (LFY)
AAACông ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát2012Q4/201214,000,102.692,804,88
AAMCông ty Cổ phần Thủy sản Mekong2012Q1/201323,000,901.987,1714,19
ABICông ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp2012Q4/20127,000,002.587,553,74
ABTCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre2012Q1/201339,00-1,904.623,035,84
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu2012Q1/201316,100,20152.844,5319,49
ACCCông ty Cổ phần Bê tông Becamex2012Q1/201330,700,003.080,005,02
ACECông ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang2012Q4/201211,500,00318,353,45
ACLCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang2012Q1/201311,200,002.060,7613,63
ADCCông ty Cổ phần Mỹ thuật và Truyền Thông2012Q1/201313,700,00137,003,17
ADPCông ty Cổ phần Sơn Á Đông2012Q4/201215,100,00966,404,55
AGCCông ty Cổ phần Cà phê An Giang 2011Q1/20120,900,1074,70-0,05
AGDCông ty Cổ phần Gò Đàng2012Q4/201256,500,0011.700,0012,10
AGFCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang2012Q1/201327,50-0,403.578,2010,54
AGMCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang2012Q1/201318,00-0,303.348,806,52
AGRCông ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam2012Q1/20135,000,1010.348,8015,76
ALPCông ty Cổ phần Đầu Tư Alphanam2012Q4/20123,600,007.699,38-5,31
ALTCông ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình2012Q4/201210,300,00496,96-7,69
ALVCông ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới2012Q1/20133,700,0058,6510,64
AMCCông ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu2012Q1/201314,200,00389,044,47
AMECông ty cổ phần Alphanam Cơ điện2012Q4/20122,700,00336,00-5,62
Trang 1/45 Tiếp
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quí gần nhất    LFY: Năm TC gần nhất